shoot one's wad

/ʃut wənz wɑd/
Động từ
  1. Sử dụng toàn bộ nguồn lực hoặc nỗ lực của mình; để thể hiện tất cả các lập luận hoặc ý tưởng mà một người có.
    To expend all of one's resources or efforts; to express all the arguments or ideas which one has.
  2. Để tiêu hết tiền của mình.
    To spend all of one's money.
  3. (thông tục, của đàn ông) Xuất tinh.
    (vulgar, of a man) To ejaculate.
🎬 Nghe “shoot one's wad” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish