shoot one's wad
/ʃut wənz wɑd/Động từ
- Sử dụng toàn bộ nguồn lực hoặc nỗ lực của mình; để thể hiện tất cả các lập luận hoặc ý tưởng mà một người có.To expend all of one's resources or efforts; to express all the arguments or ideas which one has.
- Để tiêu hết tiền của mình.To spend all of one's money.
- (thông tục, của đàn ông) Xuất tinh.(vulgar, of a man) To ejaculate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shoot one's wad” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish